"bally" بـVietnamese
التعريف
'Bally' là từ lóng kiểu cũ của Anh dùng để nhấn mạnh hay diễn tả sự khó chịu, tương tự 'bloody' nhưng nhẹ nhàng hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này rất cổ điển, chỉ gặp trong sách, phim cũ hay nói đùa hoài cổ; nghe rất lạ nếu dùng trong giao tiếp hiện đại.
أمثلة
It's bally cold outside today.
Trời ngoài này **chết tiệt** lạnh quá.
That was a bally good idea!
Đó là một ý tưởng **chết tiệt** hay đấy!
He's late to every bally meeting.
Anh ta đến trễ trong mỗi cuộc họp **chết tiệt**.
I can't find my bally keys anywhere!
Tôi chẳng thể tìm thấy cái **chết tiệt** chìa khoá của mình ở đâu cả!
If you want something done, you have to do it your bally self.
Muốn làm gì thì phải tự mình làm lấy, **chết tiệt** thôi!
The bally train is delayed again—unbelievable!
Tàu **chết tiệt** lại bị hoãn nữa rồi—không tin nổi!