"ballsy" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người dám nghĩ dám làm, rất táo bạo hoặc liều lĩnh, thường khiến người khác bất ngờ. Dùng trong tình huống thân mật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, nhiều khi hơi thô, thường dùng để khen dũng cảm hoặc liều lĩnh. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể ghép với các hành động như 'quyết định', 'phát ngôn'.
أمثلة
That was a ballsy thing to say in class.
Nói như vậy trong lớp là một điều rất **liều lĩnh**.
She made a ballsy decision to quit her job.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định **liều lĩnh** là nghỉ việc.
That's a ballsy move for someone his age.
Đó là một nước đi **liều lĩnh** đối với người ở tuổi cậu ấy.
Wow, that was really ballsy of you to ask for a raise.
Wow, bạn thật **liều lĩnh** khi dám xin tăng lương đấy.
His ballsy comeback surprised everyone at the meeting.
Câu đáp trả **liều lĩnh** của anh ấy ở buổi họp khiến mọi người bất ngờ.
I like your ballsy attitude—you always speak your mind.
Tôi thích thái độ **liều lĩnh** của bạn—bạn luôn nói những gì mình nghĩ.