"balletic" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả những chuyển động hoặc phẩm chất thanh thoát, dịu dàng như múa ba lê.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi với các từ như 'movement', 'leap', 'pose'. Có thể dùng để mô tả động vật, vận động viên, hoặc bất kỳ sự vật nào chuyển động uyển chuyển.
أمثلة
Her movements were so balletic that the audience was mesmerized.
Cử động của cô ấy **mang phong cách ba lê** đến mức khán giả bị mê hoặc.
The gymnast’s balletic leap impressed the judges.
Cú nhảy **ballet** của vận động viên thể dục dụng cụ đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
The cat moved with a balletic grace across the room.
Con mèo di chuyển qua phòng với sự duyên dáng **mang phong cách ba lê**.
He has a balletic style, even when he's just walking down the street.
Ngay cả khi chỉ đi bộ trên phố, anh ấy vẫn có phong cách **ballet**.
There’s something almost balletic about the way the birds land on the water.
Cách những con chim đáp xuống mặt nước có vẻ gì đó **ba lê**.
Their synchronized swimming routine was so balletic, it felt like watching a dance show.
Màn bơi đồng diễn của họ **mang phong cách ba lê**, cứ như xem một buổi trình diễn múa.