"ballbuster" بـVietnamese
التعريف
Từ này dùng để mô tả người rất nghiêm khắc, đòi hỏi cao, khó chiều hoặc khó làm việc cùng, thường là phụ nữ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính khẩu ngữ, có thể gây xúc phạm hoặc mang hàm ý hài hước tùy ngữ cảnh, chủ yếu chỉ phụ nữ mạnh mẽ, đôi khi áp dụng cho đàn ông hoặc tình huống. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.
أمثلة
My boss is a real ballbuster when it comes to deadlines.
Sếp của tôi đúng là một **người khó tính** về hạn chót.
She has a reputation as a ballbuster at the office.
Cô ấy nổi tiếng là một **bà sếp khó chịu** ở văn phòng.
Don’t be such a ballbuster about the rules.
Đừng quá **người khó tính** về mấy quy tắc nữa.
She’s a total ballbuster in meetings, but she gets results.
Cô ấy là một **người khó tính** thực thụ trong các buổi họp, nhưng rất hiệu quả.
After dealing with that client, I feel like I survived a ballbuster.
Làm việc với khách hàng đó, tôi cảm thấy như vừa trải qua một **người khó tính**.
Wow, the coach is a real ballbuster, but the team loves her.
Wow, huấn luyện viên là một **người khó tính** thật sự nhưng cả đội đều quý cô ấy.