"balance out" بـVietnamese
التعريف
Thay đổi hoặc kết hợp hai hay nhiều thứ để cho chúng trở nên cân đối hoặc công bằng hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thông thường về việc làm giảm sự khác biệt, như với con số, cảm xúc hay đặc điểm.
أمثلة
We need more players to balance out the teams.
Chúng ta cần thêm cầu thủ để **cân bằng** các đội.
The sweetness of the fruit helps balance out the sour taste.
Độ ngọt của trái cây giúp **cân bằng** vị chua.
The two expenses will balance out at the end of the month.
Hai khoản chi này sẽ **cân bằng** vào cuối tháng.
If you exercise more, you can balance out eating a bit of junk food.
Nếu bạn tập thể dục nhiều hơn, bạn có thể **cân bằng** việc ăn một chút đồ ăn vặt.
Her kindness really balances out her strictness at work.
Sự tử tế của cô ấy thực sự **cân bằng** sự nghiêm khắc ở nơi làm việc.
Don’t worry about the hot weather—it’ll balance out once the sun goes down.
Đừng lo về thời tiết nóng—mọi thứ sẽ **cân bằng** lại khi mặt trời lặn.