اكتب أي كلمة!

"bakeries" بـVietnamese

tiệm bánh

التعريف

Nơi làm và bán bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chỉ các cửa hàng nhỏ, không phải nhà máy. Có thể dùng với các từ như 'địa phương', 'nổi tiếng'.

أمثلة

Many people buy fresh bread from bakeries every morning.

Nhiều người mua bánh mì tươi từ các **tiệm bánh** vào mỗi buổi sáng.

There are two bakeries on this street.

Trên con phố này có hai **tiệm bánh**.

Bakeries sell cakes as well as bread.

**Tiệm bánh** bán cả bánh ngọt và bánh mì.

My town’s bakeries always smell amazing in the mornings.

Các **tiệm bánh** ở thị trấn tôi luôn thơm phức vào buổi sáng.

Some bakeries have long lines on weekends for their special pastries.

Một số **tiệm bánh** có hàng dài vào cuối tuần vì các loại bánh đặc biệt.

When I travel, I love trying out local bakeries for breakfast.

Khi đi du lịch, tôi thích thử các **tiệm bánh** địa phương vào bữa sáng.