"baits" بـVietnamese
التعريف
Những thứ (thường là thức ăn) dùng để dụ và bắt động vật, đặc biệt là cá; cũng có thể chỉ những thứ dùng để lừa hay bẫy ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Baits' thường dùng cho cá/động vật hoặc nghĩa bóng như 'clickbaits' trên mạng. Không nên nhầm với 'debate' (tranh luận) hoặc 'beat' (đánh).
أمثلة
Fishermen use different baits to catch fish.
Ngư dân dùng nhiều loại **mồi** khác nhau để câu cá.
Some animals ignore the baits in traps.
Một số con vật không để ý đến **mồi** trong bẫy.
She bought colorful baits for her fishing trip.
Cô ấy đã mua những **mồi** sặc sỡ cho chuyến câu cá.
He keeps switching baits to see what the fish like best.
Anh ấy liên tục thay đổi **mồi** để xem cá thích loại nào nhất.
Online ads often act as baits to get you to click.
Quảng cáo trực tuyến thường là **mồi** để bạn nhấp vào.
Stay alert, some scams use clever baits to trick people.
Hãy cảnh giác, một số trò lừa đảo sử dụng **mồi** tinh vi để dụ người.