اكتب أي كلمة!

"baited" بـVietnamese

gắn mồikhiêu khích

التعريف

'Baited' có nghĩa là đã gắn mồi (thức ăn để dụ động vật hoặc cá), hoặc cố tình khiêu khích ai đó để họ phản ứng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong câu cá ('baited hook'), bẫy động vật, hoặc khiêu khích ai đó cảm xúc ('baited into an argument'). Không nên nhầm với 'bated' trong 'with bated breath'.

أمثلة

He baited the trap with cheese.

Anh ấy **gắn mồi** phô mai vào bẫy.

The fisherman baited his hook before casting it.

Người câu cá đã **gắn mồi** vào lưỡi câu trước khi thả xuống nước.

They baited the animals to catch them.

Họ đã **gắn mồi** để bắt các con vật.

She felt like she was being baited into an argument.

Cô ấy cảm thấy mình đang bị **khiêu khích** vào cuộc tranh cãi.

Online trolls often try to get people baited so they'll respond angrily.

Những kẻ troll trên mạng thường cố khiến người khác bị **khiêu khích** để phản ứng tức giận.

The prank was clever, but I realized I was being baited.

Trò đùa rất tinh vi, nhưng tôi nhận ra mình đang bị **khiêu khích**.