اكتب أي كلمة!

"baggies" بـVietnamese

quần short rộngtúi nhựa zip nhỏ

التعريف

“Baggies” có thể chỉ quần short rộng (thường mặc khi lướt sóng) hoặc các túi nhựa nhỏ có thể khóa kín, thường dùng để bảo quản thực phẩm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Quần short thường dùng trong văn cảnh lướt sóng, thể thao; còn túi nhựa là loại túi khóa kéo bảo quản thực phẩm. Hiểu nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

أمثلة

Those bright blue baggies are perfect for surfing.

Những chiếc **quần short rộng** xanh sáng đó rất hợp để lướt sóng.

Don’t forget to bring a few extra baggies for leftovers.

Đừng quên mang thêm vài **túi nhựa zip nhỏ** để đựng đồ ăn còn lại.

He wore his favorite baggies to the beach.

Anh ấy mặc chiếc **quần short rộng** yêu thích ra biển.

Put the sandwich in one of the baggies.

Để bánh sandwich vào một trong những **túi nhựa zip nhỏ**.

The store sells baggies in different sizes.

Cửa hàng bán **túi nhựa zip nhỏ** với nhiều kích cỡ khác nhau.

I packed some snacks in baggies for the trip.

Tôi đã gói một số đồ ăn vặt vào **túi nhựa zip nhỏ** cho chuyến đi.