"badness" بـVietnamese
التعريف
Trạng thái hoặc phẩm chất xấu, ác hay không tốt đẹp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Sự xấu xa’ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc khi nói về đạo đức. Giao tiếp thường chỉ dùng ‘xấu’ hoặc ‘ác’.
أمثلة
The teacher explained the difference between badness and goodness.
Giáo viên giải thích sự khác biệt giữa **sự xấu xa** và sự tốt lành.
Children should learn to avoid badness and choose good actions.
Trẻ em nên học cách tránh **sự xấu xa** và chọn những hành động tốt.
The movie showed the badness of the villain very clearly.
Bộ phim đã thể hiện rất rõ **sự ác** của nhân vật phản diện.
Sometimes people do small things out of badness, even if they don't realize it.
Đôi khi con người làm những việc nhỏ vì **sự xấu xa**, dù họ không nhận ra điều đó.
He tried to hide his badness, but everyone could see his true nature.
Anh ta đã cố gắng che giấu **sự xấu xa** của mình, nhưng ai cũng nhìn ra bản chất thật.
You can sense the badness in the atmosphere when arguments break out at work.
Khi tại nơi làm việc xảy ra cãi vã, bạn có thể cảm nhận được **sự xấu xa** trong không khí.