"bad hair day" بـVietnamese
التعريف
Đây là ngày mà tóc rất khó vào nếp hoặc không đẹp, và cũng dùng để chỉ ngày mà nhiều chuyện nhỏ đều không suôn sẻ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là cách nói thân mật, hài hước. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (tóc xấu) lẫn nghĩa bóng (ngày xui). “I'm having a bad hair day” dùng để diễn tả cảm giác không may mắn trong ngày.
أمثلة
I'm having a bad hair day today.
Hôm nay tôi đang có một **ngày tóc xấu**.
She didn't want to go out because she was having a bad hair day.
Cô ấy không muốn ra ngoài vì đang có một **ngày tóc xấu**.
Every time it rains, I have a bad hair day.
Cứ mưa là tôi lại có một **ngày tóc xấu**.
Don't worry, we all have a bad hair day once in a while.
Đừng lo, ai cũng thỉnh thoảng có một **ngày tóc xấu** mà.
It was more than just a bad hair day—everything went wrong this morning!
Đó không chỉ là một **ngày tóc xấu**—cả buổi sáng mọi chuyện đều không ổn!
Sorry I'm late—it's been a bad hair day from the start.
Xin lỗi mình đến muộn—từ đầu ngày đã là một **ngày tóc xấu** rồi.