اكتب أي كلمة!

"backside" بـVietnamese

mặt saumông (thân mật)

التعريف

"Backside" thường chỉ mông người (thân mật, hài hước), hoặc mặt sau của vật nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Backside" không trang trọng, hay dùng khi nói đùa về người. Đối với vật, nghĩa trung tính.

أمثلة

He fell and landed on his backside.

Anh ấy ngã và tiếp đất bằng **mông**.

Please write your name on the backside of the paper.

Làm ơn ghi tên bạn ở **mặt sau** tờ giấy.

The dog's backside was covered in mud.

**Mông** của con chó dính đầy bùn đất.

I slipped on the ice and bruised my backside—ouch!

Tôi trượt ngã trên băng và bị bầm **mông**— đau quá!

You missed a spot painting the backside of the chair.

Bạn sơn sót một chỗ ở **mặt sau** chiếc ghế.

That joke had everyone laughing their backside off.

Câu chuyện cười đó làm ai cũng cười rơi cả **mông**.