اكتب أي كلمة!

"backhoe" بـVietnamese

máy xúc đào

التعريف

Máy xúc đào là máy lớn dùng để đào và di chuyển đất, có gầu ở cuối một cánh tay dài, thường gắn phía sau xe kéo hoặc xe chuyên dụng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Máy xúc đào' chủ yếu dùng trong xây dựng, nông nghiệp, làm vườn. Không nên nhầm với 'máy xúc bánh xích' vì máy xúc đào thường gắn phía sau xe và cánh tay lắp bản lề.

أمثلة

The workers used a backhoe to dig a deep hole for the new pipe.

Công nhân đã sử dụng **máy xúc đào** để đào hố sâu cho ống mới.

A backhoe can lift heavy rocks easily.

Một **máy xúc đào** có thể dễ dàng nâng những tảng đá nặng.

We rented a backhoe for our garden project.

Chúng tôi đã thuê một **máy xúc đào** cho dự án làm vườn.

It took only an hour with the backhoe to clear all the debris.

Chỉ mất một giờ với **máy xúc đào** để dọn hết đống đổ nát.

The kids watched the backhoe working on the road with fascination.

Bọn trẻ say mê xem **máy xúc đào** làm việc trên đường.

Whenever there’s construction nearby, you can almost always spot a bright yellow backhoe.

Cứ gần công trường xây dựng là bạn gần như luôn thấy một chiếc **máy xúc đào** màu vàng sáng.