"backhanded" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả lời nói hoặc hành động tưởng như tích cực nhưng thực chất có ý chỉ trích hoặc chê bai. Cũng có thể ám chỉ việc làm một cách gián tiếp, không thẳng thắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trước các từ như 'compliment', 'remark', 'gesture'. 'Backhanded compliment' có nghĩa là lời khen kèm ý chê. Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc bình thường.
أمثلة
He gave her a backhanded compliment about her painting.
Anh ấy đã khen bức tranh của cô ấy bằng một lời khen **bóng gió**.
His backhanded remark hurt my feelings.
Lời nhận xét **bóng gió** của anh ấy khiến tôi tổn thương.
She apologized in a backhanded way.
Cô ấy xin lỗi theo cách **gián tiếp**.
It sounded like praise, but it was actually pretty backhanded.
Nghe như lời khen, nhưng thực ra lại khá **bóng gió**.
Sometimes people joke in a backhanded way without realizing it.
Đôi khi mọi người đùa một cách **bóng gió** mà không nhận ra.
That was a pretty backhanded way to thank someone.
Đó là một cách cảm ơn ai đó khá **bóng gió**.