"backbeat" بـVietnamese
التعريف
Trong âm nhạc, nhịp sau (backbeat) là nhịp mạnh rơi vào giữa các nhịp chính, thường nằm ở phách 2 và 4 trong nhịp 4/4. Nhịp này giúp bài hát có cảm giác sôi động, lôi cuốn, nhất là trong nhạc rock và pop.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng bởi nhạc công, nhà sản xuất. 'Strong backbeat' chỉ nhịp sau rõ rệt. Dễ nhầm với 'offbeat' - nhịp yếu hơn.
أمثلة
The drummer plays a strong backbeat in this song.
Tay trống chơi một **nhịp sau** mạnh trong bài hát này.
Rock music often has a clear backbeat.
Nhạc rock thường có **nhịp sau** rõ ràng.
The backbeat makes the song easy to dance to.
**Nhịp sau** khiến bài hát này dễ nhảy theo hơn.
Without the backbeat, the song wouldn’t have the same energy.
Nếu không có **nhịp sau**, bài hát sẽ mất đi năng lượng đó.
He loves playing songs with a funky backbeat.
Anh ấy thích chơi những bài có **nhịp sau** sôi động.
That classic backbeat really gets people moving at parties.
**Nhịp sau** kinh điển đó thật sự làm mọi người di tiệc muốn nhảy.