اكتب أي كلمة!

"back off" بـVietnamese

lùi lạitránh xa

التعريف

Di chuyển ra xa hoặc ngừng can thiệp vào chuyện của người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, có thể mang tính cảnh báo, không nên sử dụng nếu muốn nói lịch sự.

أمثلة

Please back off and give him some space.

Làm ơn **lùi lại** và cho anh ấy chút không gian.

The dog will bite if you don't back off.

Con chó sẽ cắn nếu bạn không **lùi lại**.

He told her to back off and mind her own business.

Anh ấy bảo cô ấy **tránh xa** và lo việc của mình đi.

Whoa, back off! You’re standing too close.

Này, **tránh xa**! Bạn đứng gần quá.

You might want to back off from asking personal questions.

Bạn có thể nên **tránh xa** những câu hỏi cá nhân.

If he doesn't back off, things could get ugly.

Nếu anh ấy không **lùi lại**, mọi chuyện có thể trở nên tồi tệ.