اكتب أي كلمة!

"babish" بـVietnamese

như trẻ conngây thơ như em bé

التعريف

Khi ai đó cư xử, trông hoặc nói như một đứa bé.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực. Từ này rất hiếm gặp, thay vào đó thường dùng 'trẻ con', 'như con nít'.

أمثلة

His crying was very babish.

Tiếng khóc của cậu ấy nghe rất **như trẻ con**.

She made a babish face to ask for more candy.

Cô ấy làm mặt **như trẻ con** để xin thêm kẹo.

Stop being so babish, you are not a baby anymore!

Đừng quá **như trẻ con** nữa, bạn đâu còn là em bé!

His excuses sounded a bit babish to the teacher.

Những lời biện hộ của cậu ấy nghe có vẻ hơi **như trẻ con** đối với giáo viên.

Whenever he doesn't get his way, he acts all babish.

Mỗi khi không được như ý, anh ấy lại hành động rất **như trẻ con**.

That laugh was too babish for someone his age.

Tiếng cười đó quá **như trẻ con** so với tuổi của anh ấy.