اكتب أي كلمة!

"babbitt" بـVietnamese

babbitt

التعريف

Babbitt là một hợp kim kim loại mềm, thường làm từ thiếc, chì hoặc antimon, chủ yếu dùng để lót ổ trục nhằm giảm ma sát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành cơ khí. Thường dùng trong cụm 'babbitt metal' hoặc chỉ 'babbitt' khi nói về vật liệu lót ổ trục. Không dùng trong văn nói thông thường.

أمثلة

The mechanic replaced the old bearing with a new babbitt lining.

Người thợ cơ khí đã thay lớp lót **babbitt** mới cho ổ trục cũ.

Babbitt is used to make bearings in engines.

**Babbitt** được dùng để chế tạo ổ trục trong động cơ.

A thin layer of babbitt reduces friction inside the bearing.

Một lớp **babbitt** mỏng giúp giảm ma sát bên trong ổ trục.

To keep the machine running smoothly, they poured new babbitt into the bearings.

Để máy hoạt động trơn tru, họ đã đổ **babbitt** mới vào ổ trục.

The factory uses babbitt because it's durable and easy to replace when bearings wear out.

Nhà máy dùng **babbitt** vì nó bền và dễ thay khi ổ trục bị mòn.

If you hear a knocking sound, the babbitt in your bearing might be worn out.

Nếu bạn nghe thấy tiếng gõ, có thể lớp **babbitt** trong ổ trục của bạn đã bị mòn.