"azteca" بـVietnamese
التعريف
Aztec chỉ người Aztec, một nền văn minh cổ đại ở miền trung Mexico, hoặc những gì liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ, hay lịch sử của họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Azteca' thường dùng làm tính từ ('Azteca culture', 'Azteca art') hoặc danh từ chỉ người Aztec. Trong tiếng Anh luôn viết hoa. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The Azteca people built great pyramids.
Người **Aztec** đã xây những kim tự tháp vĩ đại.
We learned about Azteca history in school.
Chúng tôi đã học về lịch sử **Aztec** ở trường.
The Azteca language is called Nahuatl.
Ngôn ngữ của **Aztec** được gọi là Nahuatl.
Have you seen the Azteca art at the museum? It's incredible.
Bạn đã thấy nghệ thuật **Aztec** ở bảo tàng chưa? Thật tuyệt vời.
I'm fascinated by Azteca mythology and gods.
Tôi rất thích thần thoại và các vị thần của **Aztec**.
Some foods we eat today were first grown by the Azteca.
Một số loại thực phẩm chúng ta ăn ngày nay được người **Aztec** trồng đầu tiên.