"axing" بـVietnamese
التعريف
Đột ngột chấm dứt một công việc, chương trình hoặc sa thải ai đó. Nghĩa gốc là chặt bằng rìu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức hoặc môi trường doanh nghiệp như 'axing jobs'. Từ này có cảm giác đột ngột, khá mạnh. Không dùng cho việc cắt nhỏ thông thường.
أمثلة
The company announced the axing of 200 jobs.
Công ty đã thông báo về việc **cắt giảm** 200 nhân viên.
The sudden axing of the TV show surprised everyone.
Việc **chấm dứt** đột ngột chương trình truyền hình đã làm mọi người bất ngờ.
Many workers fear more axing next year.
Nhiều công nhân lo sợ sẽ có nhiều **sa thải** hơn vào năm sau.
After the budget cuts, the axing of research grants was inevitable.
Sau khi cắt giảm ngân sách, **cắt giảm** các khoản tài trợ nghiên cứu là điều không tránh khỏi.
His department was saved from the latest round of axing.
Phòng ban của anh ấy đã không bị ảnh hưởng bởi đợt **cắt giảm** lần này.
There was public anger over the axing of the popular bus route.
Công chúng phẫn nộ vì **chấm dứt** tuyến xe buýt được ưa thích.