"axillary" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến vùng nách của cơ thể, thường dùng trong y học hoặc giải phẫu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Nách' dạng chuyên môn, chỉ xuất hiện trong y khoa hoặc giải phẫu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'axillary lymph nodes', 'axillary artery'.
أمثلة
The doctor checked her axillary lymph nodes for swelling.
Bác sĩ kiểm tra các hạch bạch huyết **nách** của cô ấy để xem có sưng không.
An axillary thermometer measures body temperature under the arm.
Nhiệt kế **nách** đo nhiệt độ cơ thể dưới cánh tay.
She noticed pain in her axillary region after lifting heavy boxes.
Cô ấy cảm thấy đau ở vùng **nách** sau khi nhấc các hộp nặng.
The nurse said the axillary method is less accurate than oral thermometers.
Y tá nói phương pháp **nách** kém chính xác hơn so với nhiệt kế đường miệng.
If you feel a lump in your axillary area, you should see a doctor.
Nếu bạn cảm thấy có cục ở vùng **nách**, hãy đi khám bác sĩ.
During the exam, she mentioned some discomfort in her axillary region, especially when raising her arms.
Trong lúc khám, cô ấy nói thấy khó chịu ở vùng **nách**, đặc biệt khi giơ tay lên.