اكتب أي كلمة!

"axeman" بـVietnamese

người cầm rìutay guitar điện (ban nhạc rock)

التعريف

Người đàn ông dùng rìu, như tiều phu hoặc đao phủ. Trong ngôn ngữ nhạc rock, từ này cũng chỉ một tay guitar điện chơi rất giỏi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong âm nhạc, 'axeman' chủ yếu nói về guitar điện trong rock; dùng thân mật, không trang trọng.

أمثلة

The axeman chopped wood all morning.

**Người cầm rìu** đã chặt củi suốt cả buổi sáng.

He wants to be an axeman in a famous band.

Anh ấy muốn trở thành **tay guitar điện** trong một ban nhạc nổi tiếng.

The legend of the masked axeman scared the villagers.

Truyền thuyết về **người cầm rìu** đeo mặt nạ đã làm dân làng sợ hãi.

Their lead guitarist is a real axeman on stage.

Tay guitar chính của họ thật sự là một **

The band hired a new axeman after their old one left.

Ban nhạc đã tuyển một **tay guitar điện** mới sau khi người cũ rời đi.

Back in the day, every great rock band needed a killer axeman.

Ngày xưa, mọi ban nhạc rock lớn đều cần một **tay guitar điện** xuất sắc.