اكتب أي كلمة!

"awestruck" بـVietnamese

sửng sốt (kinh ngạc, đầy thán phục)

التعريف

Cảm giác rất kinh ngạc và ngưỡng mộ khi chứng kiến điều gì đó tuyệt đẹp, hùng vĩ hoặc quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả sự ngỡ ngàng và ngưỡng mộ trước điều gì đó đặc biệt lớn lao. Thường đi với cụm 'awestruck by', sắc thái nhiều cảm xúc hơn so với 'amazed' hay 'surprised'.

أمثلة

The children were awestruck by the fireworks.

Lũ trẻ **sửng sốt** khi xem pháo hoa.

I was awestruck when I saw the huge mountain.

Tôi đã **sửng sốt** khi nhìn thấy ngọn núi khổng lồ đó.

Her voice left the audience awestruck.

Giọng hát của cô ấy đã khiến khán giả **sửng sốt**.

I just stood there, awestruck by the beauty of the stars.

Tôi chỉ đứng đó, **sửng sốt** trước vẻ đẹp của bầu trời sao.

He looked awestruck when he finally met his favorite singer.

Anh ấy trông **sửng sốt** khi cuối cùng cũng gặp được ca sĩ yêu thích của mình.

We were all awestruck at the sight of the ancient ruins.

Chúng tôi đều **sửng sốt** trước cảnh tượng phế tích cổ xưa.