"award to" بـVietnamese
التعريف
Chính thức trao giải thưởng, vinh dự hoặc sự công nhận cho ai đó, thường sau khi xem xét thành tích hoặc năng lực của họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong trường hợp trang trọng, mang tính chính thức, hay xuất hiện ở thể bị động ('was awarded to'). Theo sau là người nhận và tên giải thưởng. Không dùng cho vật dụng thường ngày.
أمثلة
The Nobel Prize was awarded to her for her research.
Giải Nobel đã được **trao cho** cô ấy vì nghiên cứu của mình.
A medal was awarded to each participant.
Một huy chương đã được **trao cho** mỗi người tham gia.
The scholarship will be awarded to the top student.
Học bổng sẽ được **trao cho** học sinh xuất sắc nhất.
Who was the prize finally awarded to after all that discussion?
Sau bao nhiêu tranh luận, cuối cùng giải thưởng đã được **trao cho** ai?
That grant is usually awarded to researchers from local universities.
Khoản trợ cấp đó thường được **trao cho** các nhà nghiên cứu từ các trường đại học địa phương.
The contract was unexpectedly awarded to a very small company.
Hợp đồng đã bất ngờ được **trao cho** một công ty rất nhỏ.