اكتب أي كلمة!

"awakes" بـVietnamese

thức dậytỉnh thức

التعريف

'Awakes' nghĩa là ai đó tỉnh dậy sau giấc ngủ hoặc trở nên tỉnh táo, nhận thức rõ. Từ này thường gặp trong văn viết hoặc văn học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Awakes' thường chỉ xuất hiện trong văn viết, thơ ca hoặc văn học cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'wakes up' thay thế.

أمثلة

She awakes every day at sunrise.

Cô ấy **thức dậy** mỗi ngày vào lúc mặt trời mọc.

The baby awakes if there is noise.

Em bé **thức dậy** nếu có tiếng ồn.

He awakes quickly after a short nap.

Anh ấy **thức dậy** nhanh sau một giấc ngủ ngắn.

Every spring, nature awakes with new life.

Mỗi mùa xuân, thiên nhiên lại **thức dậy** với sức sống mới.

As the city awakes, the streets fill with people.

Khi thành phố **thức dậy**, các con đường đông người.

She never awakes before her alarm rings.

Cô ấy không bao giờ **thức dậy** trước khi chuông báo thức reo.