"avoids" بـVietnamese
التعريف
Giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc quyết định không làm một việc nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'avoids' dùng cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở hiện tại, thường nói về thói quen hoặc hành động lặp lại. Một số cụm từ: 'avoids conflict', 'avoids sugar', 'avoids talking about'. Đừng nhầm với 'ignores' (làm ngơ) hoặc 'prevents' (ngăn chặn).
أمثلة
He avoids spicy food.
Anh ấy **tránh** đồ ăn cay.
She avoids talking about her job.
Cô ấy **tránh** nói về công việc của mình.
The company avoids making risky investments.
Công ty **tránh** đầu tư mạo hiểm.
He always avoids conflict with his friends.
Anh ấy luôn **tránh** xung đột với bạn bè.
She avoids going out when it rains.
Cô ấy **tránh** ra ngoài khi trời mưa.
My brother avoids answering tough questions.
Anh trai tôi **tránh** trả lời các câu hỏi khó.