اكتب أي كلمة!

"average out" بـVietnamese

trung bình hóacân bằng lại

التعريف

Trở nên cân bằng hoặc gần bằng giá trị trung bình thông thường sau nhiều thay đổi hoặc khác biệt. Dùng khi các giá trị hoặc kết quả khác nhau kết hợp để tạo thành kết quả cân bằng, điển hình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Phổ biến trong toán học, kinh doanh và tiếng Anh hàng ngày. Thường đi với 'to' hoặc 'at' khi nói về kết quả ('average out to...'). Diễn tả sự cân bằng giữa các giá trị lớn nhỏ. Không trang trọng; thường dùng trong hội thoại hay văn viết thân mật.

أمثلة

The prices average out to $20 per meal.

Giá **trung bình hóa** là 20 đô mỗi bữa.

If you average out their scores, everyone passed.

Nếu bạn **lấy trung bình** điểm của họ, mọi người đều đậu.

The hours average out at about six per day.

Số giờ **trung bình hóa** khoảng sáu mỗi ngày.

Sometimes we work more, sometimes less, but it should average out over time.

Đôi khi làm nhiều, đôi khi ít, nhưng theo thời gian rồi cũng sẽ **cân bằng lại**.

The weather in April can be crazy, but it usually averages out by May.

Thời tiết tháng tư có thể kỳ lạ, nhưng thường sẽ **ổn định lại** vào tháng năm.

Don’t stress over one bad grade—your results will average out in the end.

Đừng lo về một điểm xấu—kết quả của bạn cuối cùng sẽ **cân bằng lại**.