"avant" بـVietnamese
التعريف
Chỉ những ý tưởng, tác phẩm hoặc người tiên tiến, vượt trội, đi đầu và đổi mới, đặc biệt trong nghệ thuật, thời trang hoặc ý tưởng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Tiên phong' hoặc 'đổi mới' thường kết hợp thành 'nghệ thuật tiên phong'; dùng khi nói về điều mới lạ, độc đáo trong sáng tạo.
أمثلة
Her fashion designs are truly avant.
Những thiết kế thời trang của cô ấy thực sự rất **tiên phong**.
The gallery shows avant art from new artists.
Phòng trưng bày này giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật **tiên phong** của các nghệ sĩ mới.
He likes music that is very avant.
Anh ấy thích nhạc rất **tiên phong**.
That movie’s style was so avant—not everyone understood it.
Phong cách của bộ phim đó rất **tiên phong**—không phải ai cũng hiểu.
People call her ideas avant because she always tries something new.
Ý tưởng của cô ấy được gọi là **tiên phong** vì cô ấy luôn thử điều mới.
Wearing bright green shoes? That’s pretty avant!
Đi giày xanh lá tươi à? Đúng là rất **tiên phong**!