"autonomously" بـVietnamese
التعريف
Làm việc hoặc hoạt động mà không cần sự giúp đỡ hay kiểm soát từ người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật cho máy móc, tổ chức, hoặc cá nhân hoạt động độc lập. Giao tiếp thường ngày hay dùng 'tự mình'.
أمثلة
The robot can clean the house autonomously.
Robot có thể dọn dẹp nhà cửa **một cách tự động**.
The company operates autonomously from its headquarters.
Công ty hoạt động **một cách độc lập** với trụ sở chính.
Children should learn to think autonomously.
Trẻ em nên học suy nghĩ **một cách độc lập**.
These drones can fly autonomously for hours without any human control.
Những chiếc drone này có thể bay **một cách tự động** trong nhiều giờ mà không cần điều khiển của con người.
After some training, she started working autonomously on her projects.
Sau khi được đào tạo, cô ấy bắt đầu làm việc **một cách độc lập** với các dự án của mình.
The cars are programmed to change lanes autonomously when it's safe.
Những chiếc xe này được lập trình để chuyển làn **một cách tự động** khi an toàn.