"autodidact" بـVietnamese
người tự học
التعريف
Người tự tìm tòi, học hỏi mà không cần giáo viên hay tham gia lớp học chính quy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc tiểu sử để chỉ người có động lực tự học. Không dùng như động từ.