اكتب أي كلمة!

"authorisation" بـVietnamese

sự cho phépsự phê duyệt

التعريف

Sự cho phép, phê duyệt chính thức từ một cơ quan hoặc tổ chức để làm một việc gì đó. Cũng có thể chỉ tài liệu chứng minh sự cho phép đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong tình huống chính thức, giấy tờ, thủ tục hành chính. Thường gặp trong cụm: 'cấp phép', 'yêu cầu sự cho phép', 'giấy phép bằng văn bản'. Đừng nhầm lẫn với 'authentication' (xác thực danh tính).

أمثلة

I need your authorisation to access these files.

Tôi cần **sự cho phép** của bạn để truy cập các tệp này.

The school requires authorisation for parents to collect their children early.

Nhà trường yêu cầu **sự cho phép** để phụ huynh đón con về sớm.

You must show your authorisation at the entrance.

Bạn phải xuất trình **sự cho phép** ở cổng vào.

She finally got authorisation from her boss to start the project.

Cô ấy cuối cùng cũng nhận được **sự phê duyệt** từ sếp để bắt đầu dự án.

Without authorisation, your payment won't be processed.

Nếu không có **sự cho phép**, thanh toán của bạn sẽ không được xử lý.

The document serves as authorisation for medical treatment.

Tài liệu này là **sự cho phép** cho điều trị y tế.