اكتب أي كلمة!

"authored" بـVietnamese

tác giảviết

التعريف

Từ này diễn tả việc ai đó là người tạo ra hoặc viết lên một tác phẩm, thường là sách, bài báo, hay tài liệu quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Authored' trang trọng hơn 'wrote', thường dùng cho sách, báo chính thức, học thuật hoặc tác phẩm chuyên nghiệp. Không dùng cho việc viết bình thường.

أمثلة

She authored three best-selling novels.

Cô ấy đã **viết** ba tiểu thuyết bán chạy nhất.

The report was authored by Dr. Lee.

Báo cáo này được Tiến sĩ Lee **viết**.

He authored an article about climate change.

Anh ấy đã **viết** một bài báo về biến đổi khí hậu.

That famous chef authored her own cookbook last year.

Đầu bếp nổi tiếng đó đã **viết** cuốn sách nấu ăn của riêng mình vào năm ngoái.

Many experts have authored papers on this subject.

Nhiều chuyên gia đã **viết** các bài nghiên cứu về chủ đề này.

I didn't know she authored that popular children's book!

Tôi không biết cô ấy là người đã **viết** cuốn sách thiếu nhi nổi tiếng đó!