اكتب أي كلمة!

"author" بـVietnamese

tác giả

التعريف

Người viết sách, bài báo hoặc văn bản khác; cũng chỉ người tạo ra ý tưởng, kế hoạch, hoặc điều gì đó mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho người viết sách, trang trọng và cụ thể hơn 'người viết'. Có thể chỉ người tạo ra điều gì đó như 'tác giả của kế hoạch'.

أمثلة

She is the author of this book.

Cô ấy là **tác giả** của cuốn sách này.

I met the author at the library.

Tôi đã gặp **tác giả** tại thư viện.

The author wrote three novels.

**Tác giả** đã viết ba tiểu thuyết.

Who’s the author of that article you sent me?

Ai là **tác giả** của bài báo mà bạn gửi cho tôi?

The author says the story was based on real events.

**Tác giả** nói rằng câu chuyện dựa trên sự kiện có thật.

Some people think she was the real author of the plan.

Một số người cho rằng cô ấy mới là **tác giả** thực sự của kế hoạch đó.