اكتب أي كلمة!

"authenticator" بـVietnamese

trình xác thực

التعريف

Thiết bị, ứng dụng hoặc hệ thống xác minh danh tính của ai đó, thường dùng trong bảo mật trực tuyến bằng cách tạo mã hoặc cho phép truy cập.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, bảo mật hoặc CNTT. Hay gặp ở các ứng dụng xác thực hai lớp như 'Google Authenticator'. Có thể là thiết bị hoặc phần mềm. Đừng nhầm với 'authentication' (quá trình) hay 'authorizer'.

أمثلة

Use an authenticator to secure your account.

Hãy dùng **trình xác thực** để bảo vệ tài khoản của bạn.

I installed an authenticator app on my phone.

Tôi đã cài đặt ứng dụng **trình xác thực** trên điện thoại của mình.

This website asks for a code from your authenticator.

Trang web này yêu cầu mã từ **trình xác thực** của bạn.

My authenticator stopped working, so I couldn't log in yesterday.

**Trình xác thực** của tôi ngừng hoạt động nên hôm qua tôi không đăng nhập được.

Lots of people use Google Authenticator for two-factor security these days.

Gần đây, nhiều người dùng Google **trình xác thực** để bảo mật hai lớp.

If you lose your phone, you might not have access to your authenticator anymore.

Nếu bạn mất điện thoại, bạn có thể mất quyền truy cập vào **trình xác thực** của mình.