اكتب أي كلمة!

"authenticated" بـVietnamese

được xác thực

التعريف

Được chứng minh là thật hoặc hợp lệ, thường thông qua việc kiểm tra thông tin hoặc tài liệu. Hay dùng trong các tình huống chính thức hoặc kỹ thuật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, luật pháp, và các quy trình chính thức như 'authenticated user', 'authenticated document'. Mang ý nghĩa trang trọng và quy chuẩn hơn so với 'xác nhận'.

أمثلة

Your password has been authenticated successfully.

Mật khẩu của bạn đã được **xác thực** thành công.

Only authenticated users can access the site.

Chỉ những người dùng đã được **xác thực** mới có thể truy cập trang web.

The document was authenticated by a notary.

Tài liệu đã được công chứng viên **xác thực**.

Once your account is authenticated, you’ll have full access.

Khi tài khoản của bạn được **xác thực**, bạn sẽ có quyền truy cập đầy đủ.

Messages are only sent if the device is authenticated.

Chỉ gửi tin nhắn nếu thiết bị đã được **xác thực**.

The website showed a green lock when it was authenticated.

Trang web hiển thị ổ khóa xanh khi đã được **xác thực**.