"austere" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả sự đơn giản, không có trang trí hay tiện nghi, hoặc chỉ người sống kỷ luật, nghiêm khắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Hay mô tả người, phòng, phong cách hoặc quy định. Không mang nghĩa ấm áp hay thân thiện.
أمثلة
The room was austere, with only a bed and a chair.
Căn phòng rất **giản dị**, chỉ có một cái giường và một cái ghế.
He lived an austere life, never spending money on luxuries.
Anh ấy sống một cuộc sống **khắc khổ**, không bao giờ tiêu tiền cho xa xỉ.
The new rules are very austere.
Những quy định mới rất **khắc khổ**.
Her austere expression made everyone feel nervous.
Vẻ mặt **nghiêm khắc** của cô ấy khiến mọi người đều lo lắng.
The church’s interior felt cold and austere compared to the one next door.
Nội thất nhà thờ cảm giác lạnh lẽo và **giản dị** hơn so với nhà thờ bên cạnh.
Some people appreciate an austere style because it feels honest and uncluttered.
Một số người thích phong cách **giản dị** vì nó cảm giác trung thực và gọn gàng.