اكتب أي كلمة!

"aussies" بـVietnamese

người Úc (thân mật)dân Úc (thân mật)

التعريف

'Aussies' là cách gọi thân mật, không trang trọng với người Úc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói hoặc trong môi trường thân mật; không dùng cho văn bản trang trọng. Thường dùng số nhiều.

أمثلة

Many Aussies love to surf at the beach.

Nhiều **người Úc** thích lướt sóng trên bãi biển.

The Aussies are playing cricket this weekend.

Cuối tuần này **người Úc** sẽ chơi cricket.

Aussies celebrate Australia Day every year.

**Người Úc** ăn mừng Ngày Quốc Khánh Úc mỗi năm.

You can always spot Aussies by their accent.

Bạn luôn có thể nhận ra **người Úc** qua giọng nói của họ.

The pub was full of cheerful Aussies watching the rugby match.

Quán rượu đầy những **người Úc** vui vẻ đang xem trận bóng bầu dục.

Aussies love a good barbecue with friends.

**Người Úc** rất thích tiệc nướng cùng bạn bè.