"aural" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến khả năng nghe hoặc tai. Mô tả điều gì đó được trải nghiệm hoặc nhận biết qua việc nghe.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính học thuật, thường dùng trong giáo dục, y tế như "aural skills", "aural exam". Không nhầm lẫn với "oral" (liên quan đến miệng, nói chuyện).
أمثلة
He needs an aural test to check his hearing.
Anh ấy cần làm một bài kiểm tra **thính giác** để kiểm tra khả năng nghe.
The aural part of the exam was difficult for me.
Phần **thính giác** của bài kiểm tra rất khó đối với tôi.
Music students practice aural skills every day.
Sinh viên âm nhạc luyện tập kỹ năng **thính giác** mỗi ngày.
She finds it easier to remember things by aural learning than by reading.
Cô ấy thấy dễ nhớ hơn bằng cách học **thính giác** thay vì đọc.
Good aural feedback is important when learning a new language.
Phản hồi **thính giác** tốt rất quan trọng khi học một ngôn ngữ mới.
There's a big difference between aural and written information.
Có sự khác biệt lớn giữa thông tin **thính giác** và thông tin viết.