اكتب أي كلمة!

"augmenting" بـVietnamese

tăng cườngbổ sung

التعريف

Làm cho cái gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn bằng cách bổ sung thêm. Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh hoặc khoa học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm như 'augmenting data', 'augmenting reality'. Không dùng để miêu tả các đối tượng vật lý trong giao tiếp hằng ngày.

أمثلة

We are augmenting our team with new members.

Chúng tôi đang **tăng cường** đội ngũ bằng các thành viên mới.

The company is augmenting its resources.

Công ty đang **tăng cường** nguồn lực.

She focused on augmenting her knowledge through online courses.

Cô ấy tập trung vào việc **bổ sung** kiến thức qua các khóa học trực tuyến.

They’re thinking about augmenting the app’s features to attract more users.

Họ đang nghĩ đến việc **bổ sung** tính năng cho ứng dụng để thu hút thêm người dùng.

By augmenting their income with a side job, they managed to save for a vacation.

Nhờ **tăng cường** thu nhập bằng nghề tay trái, họ đã tiết kiệm được tiền đi nghỉ.

The doctors are augmenting the treatment with a new medication.

Các bác sĩ đang **bổ sung** thuốc mới vào phác đồ điều trị.