اكتب أي كلمة!

"augmentation" بـVietnamese

gia tăngbổ sung

التعريف

Việc làm cho một thứ gì đó lớn hơn hoặc tốt hơn về kích thước, số lượng hoặc chất lượng; cũng có thể là thêm vào để cải thiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc học thuật. Trong giao tiếp thông thường, 'tăng lên' hoặc 'bổ sung' thường được dùng hơn. Gặp trong các cụm như 'nâng ngực', 'gia tăng dữ liệu'.

أمثلة

The doctor suggested breast augmentation to her patient.

Bác sĩ đã đề nghị **nâng ngực** cho bệnh nhân của mình.

There has been an augmentation of staff at the hospital.

Đã có sự **gia tăng** nhân viên ở bệnh viện.

The company invested in the augmentation of its production line.

Công ty đã đầu tư vào việc **mở rộng** dây chuyền sản xuất.

With data augmentation, our AI learns even faster.

Với **tăng cường dữ liệu**, AI của chúng tôi học nhanh hơn.

She’s considering a small augmentation to boost her confidence.

Cô ấy đang cân nhắc một **tăng thêm** nhỏ để tăng sự tự tin.

The city’s rapid augmentation has changed its skyline.

**Sự mở rộng** nhanh chóng của thành phố đã thay đổi đường chân trời.