"aught" بـVietnamese
bất cứ điều gìkhông gì (cổ xưa)
التعريف
Một từ cổ xưa nghĩa là 'bất cứ điều gì' hoặc 'không gì cả', thường gặp trong văn học hoặc thơ ca.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hầu như không dùng trong hội thoại hiện đại; chủ yếu xuất hiện để tạo sắc thái cổ xưa hoặc trong thành ngữ như 'for aught I know.' Không nhầm với 'ought' nghĩa là 'nên.'
أمثلة
He had not seen aught like it before.
Anh ta chưa từng thấy **bất cứ điều gì** như vậy trước đây.
Is there aught you wish to say?
Có **điều gì** bạn muốn nói không?
She owed him aught.
Cô ấy không nợ anh ta **gì cả**.
For aught I know, he could be far away by now.
Theo tôi biết thì giờ này anh ấy có thể đã ở rất xa.
If aught happens, send for me.
Nếu xảy ra **điều gì**, hãy gọi cho tôi.
He cares not for aught, only himself.
Anh ấy không quan tâm đến **bất cứ điều gì**, chỉ bản thân mình.