اكتب أي كلمة!

"auditory" بـVietnamese

thính giác

التعريف

Liên quan đến việc nghe hoặc giác quan thính giác. Thường dùng trong y khoa hoặc giáo dục.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Auditory' mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong y khoa, giáo dục ('auditory system', 'auditory processing'). Không dùng để chỉ 'nói', dùng 'oral' cho ý đó.

أمثلة

She has excellent auditory skills.

Cô ấy có kỹ năng **thính giác** tuyệt vời.

The auditory nerve carries signals from the ear to the brain.

Dây thần kinh **thính giác** truyền tín hiệu từ tai lên não.

He has an auditory processing disorder.

Anh ấy mắc rối loạn xử lý **thính giác**.

Music therapy can help improve auditory memory.

Liệu pháp âm nhạc có thể giúp cải thiện trí nhớ **thính giác**.

Kids with strong auditory attention often do better in language classes.

Trẻ có khả năng chú ý **thính giác** tốt thường học tốt hơn trong các lớp ngôn ngữ.

After the concert, my auditory senses felt overloaded.

Sau buổi hòa nhạc, giác quan **thính giác** của tôi cảm thấy quá tải.