اكتب أي كلمة!

"audiologist" بـVietnamese

chuyên gia thính học

التعريف

Chuyên gia thính học là người chẩn đoán và điều trị các vấn đề về thính lực và cân bằng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chuyên gia thính học' là chuyên gia y tế có trình độ cao, không phải kỹ thuật viên. Thường gặp trong cụm như 'hẹn chuyên gia thính học', 'chuyên gia thính học nhi'. Không nhầm với bác sĩ tai mũi họng (ENT), người có thể phẫu thuật.

أمثلة

The audiologist tested her hearing.

**Chuyên gia thính học** đã kiểm tra khả năng nghe của cô ấy.

My doctor recommended seeing an audiologist.

Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên đi gặp **chuyên gia thính học**.

The child was referred to a audiologist for hearing loss.

Đứa trẻ được giới thiệu đến **chuyên gia thính học** vì bị mất thính lực.

I'm seeing my audiologist next week to get my hearing checked.

Tuần sau tôi sẽ gặp **chuyên gia thính học** để kiểm tra thính lực.

The audiologist adjusted my hearing aids so I can hear better now.

**Chuyên gia thính học** đã điều chỉnh máy trợ thính để tôi nghe rõ hơn.

If you struggle to hear in noisy places, maybe you should talk to an audiologist.

Nếu bạn khó nghe ở nơi ồn ào, có lẽ bạn nên nói chuyện với **chuyên gia thính học**.