"audio" بـVietnamese
التعريف
Âm thanh được ghi lại, truyền hoặc phát lại, hoặc công nghệ liên quan đến âm thanh. Thường dùng cho nhạc, lời nói hoặc các thiết bị âm thanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc truyền thông, như 'audio file', 'hệ thống audio'. Không dùng cho biểu diễn trực tiếp, ngoại trừ vài trường hợp như 'hệ thống âm thanh'.
أمثلة
Please turn on the audio so we can listen together.
Xin hãy bật **âm thanh** để chúng ta cùng nghe.
The audio on my phone is not working.
**Âm thanh** trên điện thoại của tôi không hoạt động.
You can download the audio of this lesson.
Bạn có thể tải **âm thanh** của bài học này.
The movie had amazing audio effects during the action scenes.
Bộ phim có hiệu ứng **âm thanh** tuyệt vời trong các cảnh hành động.
Did you send me the audio file from yesterday’s meeting?
Bạn đã gửi cho tôi **file âm thanh** của cuộc họp hôm qua chưa?
Sometimes the audio gets out of sync with the video in online calls.
Đôi khi **âm thanh** không khớp với video trong cuộc gọi trực tuyến.