اكتب أي كلمة!

"audibly" بـVietnamese

có thể nghe thấythành tiếng

التعريف

Theo cách mà người khác có thể nghe được, không phải trong im lặng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Audibly' mang tính trang trọng, thường dùng khi đối lập với 'lặng lẽ' hoặc 'không nghe thấy được'. Ví dụ 'thở dài audibly' là thở dài phát ra tiếng.

أمثلة

She sighed audibly when she heard the news.

Cô ấy thở dài **thành tiếng** khi nghe tin đó.

The dog barked audibly from the backyard.

Con chó đã sủa **có thể nghe thấy** từ sân sau.

He laughed audibly during the movie.

Anh ấy đã cười **thành tiếng** khi xem phim.

She cleared her throat audibly to get everyone's attention.

Cô ấy **hắng giọng thành tiếng** để thu hút sự chú ý của mọi người.

The judge sighed audibly, showing his frustration.

Vị thẩm phán **thở dài thành tiếng**, thể hiện sự bực tức.

My stomach growled audibly in the silent room.

Bụng tôi **kêu thành tiếng** trong căn phòng yên lặng.