"attribution" بـVietnamese
التعريف
Ghi nhận ai là tác giả của ý tưởng, tác phẩm hoặc xác định nguyên nhân của một sự việc. Thường dùng trong nghiên cứu hoặc truyền thông.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong học thuật, pháp lý, truyền thông hoặc nghệ thuật. Có các cụm như 'author attribution', 'attribution of blame', 'image attribution'. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
Proper attribution is required when using someone else's work.
Khi sử dụng tác phẩm của người khác phải có **ghi nhận nguồn** đúng cách.
The article lacked attribution for several quotes.
Bài viết thiếu **ghi nhận nguồn** cho một số trích dẫn.
Attribution of blame can sometimes be unfair.
Đôi khi **gán trách nhiệm** có thể không công bằng.
The photographer appreciated proper attribution for her pictures online.
Nhiếp ảnh gia cảm kích vì ảnh của cô được **ghi nhận nguồn** đúng trên mạng.
Accurate attribution helps readers trust information.
**Ghi nhận nguồn** chính xác giúp độc giả tin tưởng thông tin hơn.
There's a debate about the attribution of this famous painting.
Có tranh luận về **việc gán tác giả** cho bức tranh nổi tiếng này.