"attributable" بـVietnamese
التعريف
Nếu điều gì đó có thể quy cho ai đó hoặc điều gì đó, nghĩa là nguyên nhân hoặc nguồn gốc là từ người hoặc vật đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các báo cáo khoa học hoặc chính thức, đặc biệt với cụm 'attributable to' để chỉ nguyên nhân của sự việc.
أمثلة
The increase in sales was attributable to the new marketing strategy.
Sự gia tăng doanh số **có thể quy cho** chiến lược tiếp thị mới.
His illness is attributable to poor nutrition.
Bệnh của anh ấy **có thể quy cho** dinh dưỡng kém.
Many problems in the city are attributable to traffic congestion.
Nhiều vấn đề ở thành phố **có thể quy cho** tình trạng kẹt xe.
Is the high cost really attributable to inflation, or are there other factors?
Chi phí cao thực sự **có thể quy cho** lạm phát hay còn lý do khác?
All these positive outcomes are attributable to your team's hard work.
Tất cả những kết quả tích cực này **có thể quy cho** sự chăm chỉ của đội bạn.
Lots of mistakes are attributable to simply not paying attention.
Nhiều sai lầm **có thể quy cho** việc không chú ý.