اكتب أي كلمة!

"attractor" بـVietnamese

điểm hấp dẫn (khoa học)phần tử hấp dẫn

التعريف

Một yếu tố hoặc trạng thái có xu hướng thu hút con người, vật thể hoặc hệ thống về phía nó. Trong khoa học, đặc biệt toán học và vật lý, chỉ điểm hoặc tập hợp mà hệ thống hướng tới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Attractor' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học như toán và vật lý (ví dụ 'strange attractor'), đôi khi xuất hiện trong kinh doanh. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cái gì hấp dẫn.

أمثلة

A playground is an attractor for children.

Một sân chơi là một **điểm hấp dẫn** đối với trẻ em.

In mathematics, a strange attractor describes chaotic behavior.

Trong toán học, **điểm hấp dẫn lạ** mô tả hành vi hỗn loạn.

The city has become an attractor for new businesses.

Thành phố đã trở thành một **điểm hấp dẫn** cho các doanh nghiệp mới.

That new mall acts as a major attractor for weekend crowds.

Trung tâm thương mại mới đó là một **điểm hấp dẫn lớn** cho đám đông cuối tuần.

Economists call a stable point in this model an 'attractor,' because systems tend to move toward it.

Các nhà kinh tế gọi điểm ổn định trong mô hình này là '**điểm hấp dẫn**', vì hệ thống có xu hướng tiến tới đó.

There are many different types of attractors in chaos theory, each behaving in unique ways.

Trong lý thuyết hỗn loạn có nhiều loại **điểm hấp dẫn** khác nhau, mỗi loại có cách hoạt động riêng.