اكتب أي كلمة!

"atrium" بـVietnamese

giếng trờitâm nhĩ (tim)

التعريف

“Giếng trời” là không gian rộng mở bên trong tòa nhà, thường có mái kính, còn “tâm nhĩ” chỉ một buồng trên của tim nhận máu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Kiến trúc dùng 'giếng trời' cho không gian trung tâm; trong sinh học dùng 'tâm nhĩ' về tim. Hai nghĩa phân biệt qua ngữ cảnh, và từ này thiên về ngôn ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành.

أمثلة

The hotel has a large atrium with plants and benches.

Khách sạn có một **giếng trời** lớn với cây cối và ghế băng.

Blood enters the heart through the right atrium.

Máu đi vào tim qua **tâm nhĩ** phải.

Visitors gather in the atrium before the museum tour.

Khách tập trung tại **giếng trời** trước khi tham quan bảo tàng.

If you look up, you’ll see the glass ceiling in the atrium lets in tons of sunlight.

Nếu bạn ngước lên, sẽ thấy trần kính trong **giếng trời** cho rất nhiều ánh sáng vào.

"Her heart condition affects the left atrium, so her doctor is monitoring it closely," he explained.

“Tình trạng tim của cô ấy ảnh hưởng đến **tâm nhĩ** trái, nên bác sĩ đang theo dõi kỹ,” anh ấy giải thích.

They threw a party in the building’s huge atrium—the acoustics made the music amazing.

Họ tổ chức tiệc trong **giếng trời** rộng lớn của toà nhà — âm thanh vang vọng khiến nhạc rất tuyệt.