اكتب أي كلمة!

"atomizer" بـVietnamese

bình xịtdụng cụ phun sương

التعريف

Thiết bị dùng để biến chất lỏng thành sương mù mịn. Thường dùng cho nước hoa, thuốc xịt, hoặc các sản phẩm làm sạch.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'bình xịt' hay dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày; 'dụng cụ phun sương' mang sắc thái kỹ thuật hơn. Đừng nhầm lẫn với 'máy hóa hơi' (vaporizer).

أمثلة

She keeps an atomizer of perfume in her purse.

Cô ấy luôn để một **bình xịt** nước hoa trong túi xách.

The atomizer makes it easy to water small plants.

**Bình xịt** giúp tưới nước cho cây nhỏ rất dễ dàng.

Doctors sometimes use an atomizer to give medicine.

Bác sĩ đôi khi dùng **bình xịt** để đưa thuốc cho bệnh nhân.

My old perfume atomizer finally broke after years of use.

**Bình xịt** nước hoa cũ của tôi cuối cùng cũng hỏng sau nhiều năm sử dụng.

I refilled the cleaning atomizer with a homemade solution.

Tôi đã đổ đầy dung dịch tự pha vào **bình xịt** làm sạch.

Could you hand me the atomizer? I want to mist the ferns.

Bạn đưa tôi cái **bình xịt** được không? Tôi muốn phun sương cho các cây dương xỉ.